Mobbie Nyiko
Nam Phi
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
31 (11.09.1994)
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
74 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Mobbie Nyiko Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.04 |
|
0 0 | 7.2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11.04 |
|
1 1 | Chấn thương | ||||||
| 07.04 |
|
1 0 | Chấn thương | ||||||
| 22.03 |
|
1 0 | Chấn thương | ||||||
| 14.03 |
|
1 1 | 6.3 | 57’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 03.03 |
|
0 0 | 8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.02 |
|
1 0 | 7.5 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.02 |
|
0 0 | 8.2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23.01 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 5.6 | 16’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 3 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 2 | 6.1 | 62’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 6.6 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 6.6 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 7.6 | 90’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 6.5 | 81’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |