Mizrahi Guy
Israel
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
25 (30.03.2001)
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Mizrahi Guy Trận đấu cuối cùng
Mizrahi Guy Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 18/07/24 |
|
|
- |
| 19/09/23 |
|
|
233K €
Chuyển Nhượng
|
| 29/06/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Mizrahi Guy Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
24 | 2 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
34 | 0 | 4 | 6 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
23 | 0 | 2 | 3 | 0 | ||
| Toàn bộ | 81 | 2 | 6 | 14 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 2 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.