Mawatari Hiroki
Nhật Bản
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
31 (16.08.1994)
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
82 kg
Mawatari Hiroki Trận đấu cuối cùng
Mawatari Hiroki Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 19/01/25 |
|
|
- |
| 30/01/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 20/03/20 |
|
|
- |
Mawatari Hiroki Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 55 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 75 | 1 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 65.0 | 1 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 100 | 1 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 100.0 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.