Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Markovic Alex

Serbia
Serbia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
23 (10.06.2002)
Chiều cao:
196 cm
Cân nặng:
87 kg
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Markovic Alex Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
05.04 Zbrojovka II Zbrojovka II Vítkovice Vítkovice 4 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.04 Zbrojovka Zbrojovka Chrudim Chrudim 2 0 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.03 Frydek-Mistek Frydek-Mistek Zbrojovka II Zbrojovka II 5 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
27.03 Zbrojovka Zbrojovka Teplice Teplice 3 1 0 60’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
20.03 Prostejov Prostejov Zbrojovka Zbrojovka 1 2 0 90’ 0 0 0 0
16.03 Zbrojovka Zbrojovka Lisen U21 Lisen U21 2 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
15.03 Polanka Polanka Zbrojovka II Zbrojovka II 1 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.03 MAS Taborsko MAS Taborsko Zbrojovka Zbrojovka 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.03 Zbrojovka II Zbrojovka II SFK Vrchovina SFK Vrchovina 2 0 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.02 Zbrojovka Zbrojovka 1. Pribram 1. Pribram 1 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova DAC 1904 DAC 1904 0 1 6.2 79’ 0 0 0 0
2025 Zemplin Zemplin Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 0 4 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova MSK Zilina MSK Zilina 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 KFC Komarno KFC Komarno Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 1 0 6.5 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Nitra Nitra Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 2 3 0 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova MFK Skalica MFK Skalica 2 0 8.2 90’ 1 0 0 0
2025 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova Slovan Bratislava Slovan Bratislava 1 3 5.9 46’ 0 0 0 0
2025 Kosice Kosice Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 2 4 7 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Humenne Humenne Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 1. Tatran Presov 1. Tatran Presov Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 2 2 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova Spartak Trnava Spartak Trnava 0 0 0 9’ 0 0 0 0
2025 Ruzomberok Ruzomberok Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 1 0 7.8 46’ 0 0 0 0
2025 DAC 1904 DAC 1904 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 2 0 6 83’ 0 0 0 0
2025 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova Zemplin Zemplin 2 2 7 81’ 0 0 0 0
2025 MSK Zilina MSK Zilina Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 3 0 6.2 90’ 0 0 0 0
2025 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova KFC Komarno KFC Komarno 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 MFK Skalica MFK Skalica Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 2 2 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Slovan Bratislava Slovan Bratislava Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 4 1 5.8 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 KS Cracovia KS Cracovia Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 2 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 4 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 1. Tatran Presov 1. Tatran Presov 2 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 3 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 DAC 1904 DAC 1904 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 3 2 6.4 90’ 0 0 0 0
2025 Kosice Kosice Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 2 2 6.9 120’ 0 0 0 0
2025 Spartak Trnava Spartak Trnava Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 2 1 6.2 12’ 0 0 0 0
2025 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova Slovan Bratislava Slovan Bratislava 1 3 6.3 90’ 0 0 0 0
2025 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova DAC 1904 DAC 1904 2 0 7.4 90’ 0 0 0 0
2025 Kosice Kosice Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 1 1 6.4 13’ 0 0 0 0
2025 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova MSK Zilina MSK Zilina 1 1 Không trong danh sách
2025 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova Spartak Trnava Spartak Trnava 1 2 Không trong danh sách
2025 DAC 1904 DAC 1904 Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close