Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Maric Marko

Croatia: Croatia
Croatia: Croatia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
30 (03.01.1996)
Chiều cao:
191 cm
Cân nặng:
89 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Maric Marko Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.04 Jelgava Jelgava Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 0 1 Trên ghế dự bị
04.04 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Auda Auda 0 1 5.9 90’ 0/1 0 0
21.03 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola BFC Daugavpils BFC Daugavpils 4 1 6.9 90’ 2/3 0 0
13.03 Liepaja Liepaja Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 0 1 7.2 90’ 0/0 0 0
06.03 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Ogre United Ogre United 2 0 7.1 90’ 0/0 0 0
2025 Riga FC Riga FC Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 3 4 6.1 90’ 2/5 0 0
2025 Siêu Nova Siêu Nova Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 1 3 7 90’ 3/4 0 0
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Grobina Grobina 5 0 Không trong danh sách
2025 Tukums 200 Tukums 200 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 2 4 Trên ghế dự bị
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola METTA Đại học Latvia METTA Đại học Latvia 5 1 6.7 90’ 2/3 0 0
2025 Liepaja Liepaja Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 2 2 6.6 90’ 3/5 0 0
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Riga FC Riga FC 0 0 6.9 90’ 1/1 0 0
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola BFC Daugavpils BFC Daugavpils 5 1 6.3 90’ 0/1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Auda Auda 0 2 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Jelgava Jelgava 1 4 5.9 90’ 3/7 0 0
2025 Auda Auda Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 0 1 7.4 90’ 2/2 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Hamrun Spartans Hamrun Spartans 2 2 0 90’ 3/5 0 0
2025 Hamrun Spartans Hamrun Spartans Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 1 0 0 90’ 1/2 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola METTA Đại học Latvia METTA Đại học Latvia 3 2 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 1 0 0 90’ 3/4 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Siêu Nova Siêu Nova 4 1 6.2 90’ 0/1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura 1 2 0 90’ 1/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Grobina Grobina Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 2 3 6.2 90’ 1/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Malmo Malmo Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 1 0 0 90’ 3/4 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Tukums 200 Tukums 200 6 2 Trên ghế dự bị
2025 METTA Đại học Latvia METTA Đại học Latvia Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 0 4 6.8 90’ 1/1 0 0
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Liepaja Liepaja 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 NK GOSK Gabela NK GOSK Gabela Zrinjski Zrinjski 3 2 Trên ghế dự bị
2025 Zrinjski Zrinjski NK Igman Konjic NK Igman Konjic 3 0 Trên ghế dự bị
2025 NK Posušje NK Posušje Zrinjski Zrinjski 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Zrinjski Zrinjski Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina 5 0 Trên ghế dự bị
2025 Velež Mostar Velež Mostar Zrinjski Zrinjski 0 1 Trên ghế dự bị
2025 Zrinjski Zrinjski Siroki Brijeg Siroki Brijeg 2 1 Trên ghế dự bị
2025 Sloga Doboj Sloga Doboj Zrinjski Zrinjski 0 4 Trên ghế dự bị
2025 Zrinjski Zrinjski Zeljeznicar Zeljeznicar 5 0 Trên ghế dự bị
2025 Sarajevo Sarajevo Zrinjski Zrinjski 0 0 0 90’ 2/2 0 0
2025 Zrinjski Zrinjski Borac Banja Luka Borac Banja Luka 0 1 0 45’ 0/0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close