Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Mansi Nasser

Ai Cập
Ai Cập
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
19
Tuổi tác:
28 (16.11.1997)
Chiều cao:
175 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Mansi Nasser Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.04 CR Belouizdad CR Belouizdad Zamalek Zamalek 0 1 6.1 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
05.04 Al Masry Al Masry Zamalek Zamalek 1 4 8.4 89’ 2 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
31.03 Tây Ban Nha Tây Ban Nha Ai Cập Ai Cập 0 0 Trên ghế dự bị
27.03 Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út Ai Cập Ai Cập 0 4 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
22.03 Zamalek Zamalek Otoho d'Oyo Otoho d'Oyo 2 1 6.7 72’ 0 0 0 0
14.03 Otoho d'Oyo Otoho d'Oyo Zamalek Zamalek 1 1 0 7’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
06.03 Zamalek Zamalek Al Ittihad Al Sakndary Al Ittihad Al Sakndary 1 0 7.8 86’ 1 0 0 0
01.03 Pyramids Pyramids Zamalek Zamalek 0 1 6.5 81’ 0 0 0 0
24.02 ZED ZED Zamalek Zamalek 1 2 7.9 90’ 0 1 0 0
20.02 Zamalek Zamalek Haras El Hodoud Haras El Hodoud 2 0 6.9 90’ 1 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
17.02 Zamalek Zamalek Ceramica Cleopatra Ceramica Cleopatra 1 2 0 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
14.02 Zamalek Zamalek Kaizer Chiefs Kaizer Chiefs 2 1 7.1 82’ 0 1 0 0
08.02 ZESCO United ZESCO United Zamalek Zamalek 1 0 5.3 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.02 Kahrbaa Alasmalia Kahrbaa Alasmalia Zamalek Zamalek 2 5 8.5 90’ 1 2 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
01.02 Al Masry Al Masry Zamalek Zamalek 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.01 Zamalek Zamalek Petrojet Petrojet 2 0 7 78’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
25.01 Zamalek Zamalek Al Masry Al Masry 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
20.01 ENPPI ENPPI Zamalek Zamalek 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
15.01 Al Masry Al Masry Zamalek Zamalek 0 2 0 19’ 0 1 0 0
11.01 Zamalek Zamalek ZED ZED 0 1 0 90’ 0 0 1 0
01.01 Al Ittihad Al Sakndary Al Ittihad Al Sakndary Zamalek Zamalek 3 0 Không trong danh sách
2025 Zamalek Zamalek Smouha Smouha 0 1 0 30’ 0 0 0 0
2025 Zamalek Zamalek Haras El Hodoud Haras El Hodoud 2 1 0 24’ 1 0 0 0
2025 Kahrbaa Alasmalia Kahrbaa Alasmalia Zamalek Zamalek 3 3 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Kaizer Chiefs Kaizer Chiefs Zamalek Zamalek 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zamalek Zamalek Smouha Smouha 0 0 7.7 30’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zamalek Zamalek ZESCO United ZESCO United 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Ahly Cairo Al Ahly Cairo Zamalek Zamalek 2 0 Không trong danh sách
2025 Zamalek Zamalek Pyramids Pyramids 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zamalek Zamalek Talaea El Geish Talaea El Geish 3 1 Không trong danh sách
2025 Ngân hàng quốc gia Ai Cập Ngân hàng quốc gia Ai Cập Zamalek Zamalek 1 1 Không trong danh sách
2025 Zamalek Zamalek Ghazl El Mahalla Ghazl El Mahalla 1 1 Không trong danh sách
2025 Al Ahly Cairo Al Ahly Cairo Zamalek Zamalek 2 1 5.9 54’ 0 0 1 0
2025 Zamalek Zamalek El Gouna El Gouna 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Ismaily Ismaily Zamalek Zamalek 0 2 0 8’ 0 0 0 0
2025 Zamalek Zamalek Al Masry Al Masry 3 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Ai Cập Ai Cập Tunisia Tunisia 3 0 0 67’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Wadi Degla Wadi Degla Zamalek Zamalek 2 1 6 25’ 0 0 0 0
2025 Zamalek Zamalek Pharco Pharco 1 0 7.3 21’ 0 0 0 0
2025 Modern Sport Modern Sport Zamalek Zamalek 1 2 6.4 28’ 0 0 0 0
2025 Zamalek Zamalek El Mokawloon El Mokawloon 0 0 6.4 32’ 0 0 0 0
2025 Ceramica Cleopatra Ceramica Cleopatra Zamalek Zamalek 0 2 6.7 75’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zamalek Zamalek Pyramids Pyramids 1 1 7.3 75’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zamalek Zamalek Pharco Pharco 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Petrojet Petrojet Zamalek Zamalek 1 3 Không trong danh sách
2025 Zamalek Zamalek Pyramids Pyramids 0 1 6 34’ 0 0 0 0
2025 Ceramica Cleopatra Ceramica Cleopatra Zamalek Zamalek 2 2 7.3 65’ 1 0 0 0
2025 Ngân hàng quốc gia Ai Cập Ngân hàng quốc gia Ai Cập Zamalek Zamalek 2 2 7.6 90’ 1 0 0 0
2025 Al Masry Al Masry Zamalek Zamalek 0 0 6.4 75’ 0 0 0 0
2025 Haras El Hodoud Haras El Hodoud Zamalek Zamalek 0 2 7.3 24’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zamalek Zamalek Stellenbosch Stellenbosch 0 1 6.5 25’ 0 0 0 0
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close