Males Darian
Thụy Sĩ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
25 (03.05.2001)
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
76 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Giá trị thị trường:
€2.93m
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Males Darian Trận đấu cuối cùng
Males Darian Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 18/07/23 |
|
|
2M €
Chuyển Nhượng
|
| 29/06/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 08/07/21 |
|
|
Cho vay |
Males Darian Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
25 | 6 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
28 | 6 | 3 | 3 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
31 | 3 | 3 | 3 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
28 | 4 | 9 | 6 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
28 | 3 | 5 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
16 | 2 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
19 | 1 | 4 | 3 | 0 | ||
| Toàn bộ | 177 | 27 | 27 | 16 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 4 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 17 | 10 | 0 | 3 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
15 | 3 | 5 | 3 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
13 | 2 | 3 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 54 | 6 | 9 | 7 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 4 | 2 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 17 | 4 | 2 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Males Darian lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 23.10.2025 | 28.10.2025 |
|
| 21.08.2025 | 29.08.2025 |
|
| 29.01.2025 | 14.03.2025 |
|