Luthuli Siphelele
Nam Phi
Luthuli Siphelele Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07.04 |
|
1 0 | 6.7 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22.03 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 14.03 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 03.03 |
|
0 0 | 6.5 | 25’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.02 |
|
1 0 | 6.4 | 20’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.02 |
|
0 0 | 6.5 | 13’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23.01 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 6.6 | 16’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | 6.3 | 15’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | 6.1 | 20’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |