Kuipers Nick
Hà Lan
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
33 (08.10.1992)
Chiều cao:
193 cm
Cân nặng:
93 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Kuipers Nick Trận đấu cuối cùng
Kuipers Nick Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 14/08/19 |
|
|
- |
| 29/06/19 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Kuipers Nick Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
23 | 0 | 0 | 6 | 2 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
30 | 3 | 1 | 9 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
32 | 1 | 2 | 9 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
37 | 3 | 0 | 7 | 1 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
35 | 0 | 0 | 9 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
24 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2012 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2011 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2011 | ||||||||
|
|
|
18 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2010 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 240 | 9 | 3 | 52 | 5 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Kuipers Nick lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 05.10.2017 | 14.12.2017 |
|
| 18.07.2017 | 17.09.2017 |
|