Kimura Seiji
Nhật Bản
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
24 (24.08.2001)
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
80 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Kimura Seiji Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21.04 |
|
0 2 | 6.6 | 84’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18.04 |
|
1 2 | 6.2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11.04 |
|
1 2 | Chấn thương | ||||||
| 05.04 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 22.03 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.03 |
|
1 2 | 5.9 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 07.03 |
|
0 1 | 7.1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 01.03 |
|
0 0 | Chấn thương | ||||||
| 22.02 |
|
2 1 | Chấn thương | ||||||
| 15.02 |
|
0 2 | Chấn thương | ||||||
| 06.02 |
|
0 4 | Chấn thương | ||||||
| 31.01 |
|
0 1 | Chấn thương | ||||||
| 25.01 |
|
1 1 | Chấn thương | ||||||
| 17.01 |
|
0 2 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
4 0 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | 6.9 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 7.1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 6.6 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | 7.1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 7.5 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 7.8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 6.5 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 6.6 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 7.7 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 6.2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 6.4 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 1 | 6.6 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | 6.2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 11’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 2 | 6.2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 3 | 6.5 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 6.5 | 14’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 3 | 0 | 77’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | 7.2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 7.1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |