Kangbo Sun
Trung Quốc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
19 (19.08.2006)
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
72 kg
Kangbo Sun Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.04 |
|
3 0 | 0 | 8’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20.03 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 13.03 |
|
4 1 | 6.9 | 20’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 07.03 |
|
5 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
5 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 7.5 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 7.8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 6.8 | 90’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 6.9 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 6.9 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 6.6 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 6.7 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 3 | 5.9 | 87’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 7.6 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 6.8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 2 | 6.6 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 7 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 7.4 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 6.3 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||