Giải hạng nhất Trung Quốc 2026
03/26
11/26
32%
Giải hạng nhất Trung Quốc Resultados mais recentes
Vòng 10
TTG
30/05/26
07:30
Meizhou Hakka
Đô thị Băng Heilongjiang
2
2
TTG
30/05/26
07:30
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Tây Hằng Trần
FC Nam Thị Phố Phật Sơn
3
3
TTG
30/05/26
07:00
Tôn Giả Đông Ngô
Vô Tích Vũ Cầu
1
3
TTG
30/05/26
07:00
Đại Liên Côn Thành
Câu lạc bộ bóng đá Shijiazhuang Gongfu
0
0
TTG
30/05/26
03:00
Đội bóng Yanbian Longding
Changchun Yatai
2
2
TTG
29/05/26
07:30
Câu lạc bộ bóng đá Guandong GZ-Power
FC Thiếu Niên Thẩm Quyến
0
0
TTG
29/05/26
07:00
Shanghai Jiading
Nam Đô Thành Trí Vận
1
1
TTG
29/05/26
03:00
Câu lạc bộ bóng đá Liên đoàn Thiểm Tây
Nam Kinh
0
1
Vòng 9
TTG
24/05/26
07:30
Câu lạc bộ bóng đá Guandong GZ-Power
Đội bóng Yanbian Longding
3
4
TTG
24/05/26
07:30
Câu lạc bộ bóng đá Shijiazhuang Gongfu
Meizhou Hakka
0
1
Giải hạng nhất Trung Quốc Lịch thi đấu
Vòng 11
13/06/26
03:30
Changchun Yatai
Đại Liên Côn Thành
13/06/26
07:30
Nam Kinh
Shanghai Jiading
13/06/26
07:30
Câu lạc bộ bóng đá Shijiazhuang Gongfu
Tôn Giả Đông Ngô
13/06/26
08:00
Đô thị Băng Heilongjiang
Câu lạc bộ bóng đá Guandong GZ-Power
14/06/26
07:00
FC Thiếu Niên Thẩm Quyến
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Tây Hằng Trần
14/06/26
07:00
Vô Tích Vũ Cầu
Meizhou Hakka
14/06/26
07:30
FC Nam Thị Phố Phật Sơn
Câu lạc bộ bóng đá Liên đoàn Thiểm Tây
14/06/26
07:30
Nam Đô Thành Trí Vận
Đội bóng Yanbian Longding
Vòng 12
27/06/26
03:30
Changchun Yatai
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Tây Hằng Trần
27/06/26
07:00
Đại Liên Côn Thành
FC Thiếu Niên Thẩm Quyến
Giải hạng nhất Trung Quốc Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 18:9 | 9 | 22 | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 18:10 | 8 | 20 | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 9:6 | 3 | 19 |
Trận đấu thống kê
37%
30%
33%
29
chiến thắng sân nhà
24
Rút thăm
26
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
65%
26%
2.5
45%
46%
3.5
22%
69%
4.5
9%
82%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
71%
scored in 2H
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
51%
scored average 1H
1.15
scored average 2H
1.18
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
14%
81 - 90+ phút
14%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
20%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
13%
1.5
13%
2.5
13%
3.5
13%
4.5
13%
5.5
13%
6.5
13%
Giải hạng nhất Trung Quốc Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng