Kabasakal Melih
Thổ Nhĩ Kỳ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
30 (18.02.1996)
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
73 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Kabasakal Melih Trận đấu cuối cùng
Kabasakal Melih Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 27/08/25 |
|
|
400K €
Chuyển Nhượng
|
| 16/01/23 |
|
|
Đã ký |
| 29/01/20 |
|
|
Đã ký |
Kabasakal Melih Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
21 | 1 | 1 | 8 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
31 | 0 | 2 | 8 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
26 | 0 | 2 | 4 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
17 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
39 | 4 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
31 | 0 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015/2016 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 199 | 8 | 9 | 31 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Kabasakal Melih lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 29.11.2025 | 20.12.2025 |
|