Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Inoue Kenta

Nhật Bản
Nhật Bản
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
27 (23.07.1998)
Chiều cao:
171 cm
Cân nặng:
69 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Inoue Kenta Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
05.04 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 0 3 7.5 46’ 0 1 0 0
01.04 Vissel Kobe Vissel Kobe Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 2 0 6 45’ 0 0 1 0
22.03 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 3 1 Không trong danh sách
18.03 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 1 1 Không trong danh sách
14.03 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse Fagiano Okayama Fagiano Okayama 1 1 Không trong danh sách
07.03 Cerezo Osaka Cerezo Osaka Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 0 0 Không trong danh sách
2025 Kashima Antlers Kashima Antlers Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 2 1 Không trong danh sách
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Cerezo Osaka Cerezo Osaka 3 1 6.8 71’ 0 0 0 0
2025 Kyoto Sanga Kyoto Sanga Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 0 3 6.7 77’ 0 0 0 0
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 3 0 6.3 70’ 0 0 0 0
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 4 0 7.8 65’ 0 1 0 0
2025 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 1 0 6.7 27’ 0 0 0 0
2025 Tokyo Tokyo Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 2 3 Trên ghế dự bị
2025 Gamba Osaka Gamba Osaka Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 3 1 Trên ghế dự bị
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 0 3 6.3 66’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 1 0 0 61’ 0 0 0 0
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 1 4 0 46’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 1 0 Không trong danh sách
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Machida Zelvia Machida Zelvia 0 0 Không trong danh sách
2025 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 1 3 6 14’ 0 0 1 0
2025 Tokyo Verdy Tokyo Verdy Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 1 0 7.2 25’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Liverpool Liverpool 1 3 0 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Nagoya Grampus Nagoya Grampus 3 0 7.2 62’ 0 1 0 0
2025 Yokohama Yokohama Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 0 1 Bị treo giò
2025 Shonan Bellmare Shonan Bellmare Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 1 1 6.7 37’ 0 0 1 0
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Tokyo Tokyo 0 3 Trên ghế dự bị
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Fagiano Okayama Fagiano Okayama 0 1 6.7 21’ 0 0 0 0
2025 Albirex Niigata Albirex Niigata Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 1 0 6.1 17’ 0 0 0 0
2025 Machida Zelvia Machida Zelvia Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 0 3 6.2 11’ 0 0 0 0
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Kashima Antlers Kashima Antlers 3 1 6.2 17’ 0 0 0 0
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Vissel Kobe Vissel Kobe 1 2 7 63’ 0 0 0 0
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Kyoto Sanga Kyoto Sanga 0 3 Trên ghế dự bị
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 0 2 6 59’ 0 0 0 0
2025 Cerezo Osaka Cerezo Osaka Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 1 0 5.9 63’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Al Nassr Al Nassr 1 4 6.4 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 3 1 Không trong danh sách
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 2 3 7.2 81’ 0 1 0 0
2025 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 2 1 5.9 22’ 0 0 0 0
2025 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 3 3 6.7 73’ 0 1 0 0
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Tokyo Verdy Tokyo Verdy 0 0 6.6 85’ 0 0 1 0
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close