Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Hidaka Mitsuki

Nhật Bản
Nhật Bản
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
23 (11.05.2003)
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
72 kg
Hidaka Mitsuki Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
16.04 Al Sadd SC Al Sadd SC Vissel Kobe Vissel Kobe 3 3 6.6 32’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Vissel Kobe Vissel Kobe Nagoya Grampus Nagoya Grampus 3 2 6.3 60’ 0 0 0 0
05.04 Fagiano Okayama Fagiano Okayama Vissel Kobe Vissel Kobe 1 4 Không trong danh sách
01.04 Vissel Kobe Vissel Kobe Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 2 0 Không trong danh sách
27.03 Vissel Kobe Vissel Kobe Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 2 1 6.1 46’ 0 0 1 0
22.03 Cerezo Osaka Cerezo Osaka Vissel Kobe Vissel Kobe 1 1 7.5 45’ 1 0 0 0
18.03 Vissel Kobe Vissel Kobe Gamba Osaka Gamba Osaka 2 2 Trên ghế dự bị
14.03 Nagoya Grampus Nagoya Grampus Vissel Kobe Vissel Kobe 0 3 0 7’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.03 Vissel Kobe Vissel Kobe Seoul Seoul 2 1 Trên ghế dự bị
04.03 Seoul Seoul Vissel Kobe Vissel Kobe 0 1 Trên ghế dự bị
17.02 Darul Takzim Darul Takzim Vissel Kobe Vissel Kobe 1 0 7 90’ 0 0 0 0
10.02 Vissel Kobe Vissel Kobe Seoul Seoul 2 0 Không trong danh sách
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Chengdu Qianbao Chengdu Qianbao 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Kyoto Sanga Kyoto Sanga Vissel Kobe Vissel Kobe 2 0 Không trong danh sách
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Tokyo Tokyo 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua Vissel Kobe Vissel Kobe 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Machida Zelvia Machida Zelvia Vissel Kobe Vissel Kobe 3 1 Không trong danh sách
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Gamba Osaka Gamba Osaka Vissel Kobe Vissel Kobe 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Ulsan Hyundai Ulsan Hyundai 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Albirex Niigata Albirex Niigata Vissel Kobe Vissel Kobe 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Gangwon Gangwon Vissel Kobe Vissel Kobe 4 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Kashima Antlers Kashima Antlers 0 0 Không trong danh sách
2025 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds Vissel Kobe Vissel Kobe 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Melbourne City Melbourne City 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 2 1 Không trong danh sách
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Tokyo Verdy Tokyo Verdy 4 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Shanghai Port Shanghai Port Vissel Kobe Vissel Kobe 0 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Yokohama Yokohama 1 0 Không trong danh sách
2025 Yokohama Yokohama Vissel Kobe Vissel Kobe 2 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sagamihara Sagamihara Vissel Kobe Vissel Kobe 1 1 0 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Cerezo Osaka Cerezo Osaka Vissel Kobe Vissel Kobe 1 1 Không trong danh sách
2025 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Vissel Kobe Vissel Kobe 0 1 Không trong danh sách
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Yokohama Yokohama 0 1 Không trong danh sách
2025 Machida Zelvia Machida Zelvia Vissel Kobe Vissel Kobe 2 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Đại học Toyo Đại học Toyo 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Barcelona Barcelona 1 3 0 3’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Fagiano Okayama Fagiano Okayama Vissel Kobe Vissel Kobe 1 2 Không trong danh sách
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Shonan Bellmare Shonan Bellmare 4 0 Trên ghế dự bị
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka Vissel Kobe Vissel Kobe 0 0 Không trong danh sách
2025 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale Vissel Kobe Vissel Kobe 1 2 Không trong danh sách
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Nagoya Grampus Nagoya Grampus 2 1 Không trong danh sách
2025 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol Vissel Kobe Vissel Kobe 1 3 Không trong danh sách
2025 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse Vissel Kobe Vissel Kobe 3 2 Không trong danh sách
2025 Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Vissel Kobe Vissel Kobe 1 2 Không trong danh sách
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Gamba Osaka Gamba Osaka 3 2 Không trong danh sách
2025 Tokyo Tokyo Vissel Kobe Vissel Kobe 1 0 Không trong danh sách
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Cerezo Osaka Cerezo Osaka 1 3 Không trong danh sách
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Fagiano Okayama Fagiano Okayama 2 0 Không trong danh sách
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Machida Zelvia Machida Zelvia 1 0 Không trong danh sách
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 2 1 Không trong danh sách
2025 Tokyo Verdy Tokyo Verdy Vissel Kobe Vissel Kobe 0 1 Không trong danh sách
2025 Vissel Kobe Vissel Kobe Albirex Niigata Albirex Niigata 0 1 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close