Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Hestnes Simen

Na Uy
Na Uy
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
30 (05.02.1996)
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
76 kg
Hợp đồng hết hạn:
31.07.2026
Hestnes Simen Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
22.03 Fredrikstad Fredrikstad KFUM KFUM 3 1 5.9 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
19.03 KFUM KFUM Fredrikstad Fredrikstad 3 2 0 90’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
15.03 KFUM KFUM Start Start 2 0 7 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
07.03 KFUM KFUM Tromsø Tromsø 2 1 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sandefjord Sandefjord KFUM KFUM 2 0 Chấn thương
2025 KFUM KFUM Bodo-Glimt Bodo-Glimt 1 2 Chấn thương
2025 Brann Brann KFUM KFUM 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
2025 KFUM KFUM Haugesund Haugesund 1 4 7 90’ 0 0 0 0
2025 Sarpsborg 08 Sarpsborg 08 KFUM KFUM 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
2025 KFUM KFUM Kristiansund BK Kristiansund BK 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Stromsgodset Stromsgodset KFUM KFUM 1 1 7.1 90’ 0 1 1 0
2025 KFUM KFUM Fredrikstad Fredrikstad 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 KIL Toppfotball KIL Toppfotball KFUM KFUM 1 3 0 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 KFUM KFUM Viking Viking 2 2 7.7 90’ 1 0 1 0
2025 Tromsø Tromsø KFUM KFUM 2 0 6.5 90’ 0 0 0 0
2025 KFUM KFUM HamKam HamKam 2 2 7.3 90’ 1 0 0 0
2025 KFUM KFUM Molde Molde 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
2025 Bryne Bryne KFUM KFUM 0 0 7 90’ 0 0 0 0
2025 KFUM KFUM Rosenborg Rosenborg 4 1 8.6 90’ 0 2 0 0
2025 Kristiansund BK Kristiansund BK KFUM KFUM 0 5 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 KFUM KFUM Brann Brann 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 Haugesund Haugesund KFUM KFUM 0 2 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 KFUM KFUM Bryne Bryne 1 1 6.6 67’ 0 0 0 0
2025 Molde Molde KFUM KFUM 2 3 7.3 90’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Lillestrom Lillestrom KFUM KFUM 2 0 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 KFUM KFUM Stromsgodset Stromsgodset 5 0 Bị treo giò
2025 Rosenborg Rosenborg KFUM KFUM 1 1 Bị treo giò
2025 KFUM KFUM Valerenga Valerenga 0 1 4.3 40’ 0 0 0 1
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bryne Bryne KFUM KFUM 0 2 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Fredrikstad Fredrikstad KFUM KFUM 1 0 6.3 90’ 0 0 0 0
2025 KFUM KFUM Tromsø Tromsø 1 3 6.3 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Tromsø Tromsø KFUM KFUM 0 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 HamKam HamKam KFUM KFUM 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Bodo-Glimt Bodo-Glimt KFUM KFUM 3 0 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 KFUM KFUM Sarpsborg 08 Sarpsborg 08 1 3 6.5 83’ 0 0 0 0
2025 Viking Viking KFUM KFUM 3 1 6.5 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close