Haraldsson Hakon Arnar
Iceland: Iceland
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
10
Tuổi tác:
23 (10.04.2003)
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
73 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€18.41m
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Haraldsson Hakon Arnar Trận đấu cuối cùng
Haraldsson Hakon Arnar Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 16/07/23 |
|
|
15M €
Chuyển Nhượng
|
| 01/05/21 |
|
|
Đã ký |
Haraldsson Hakon Arnar Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
27 | 7 | 2 | 5 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
25 | 5 | 3 | 3 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
26 | 2 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
29 | 4 | 4 | 8 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
11 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 118 | 22 | 9 | 21 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 4 | 1 | ||
| Toàn bộ | 13 | 4 | 2 | 7 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
12 | 1 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
10 | 2 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 3 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 44 | 4 | 8 | 5 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2026 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 2 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 32 | 3 | 6 | 6 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Haraldsson Hakon Arnar lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 04.09.2024 | 22.11.2024 |
|
| 05.02.2022 | 15.03.2022 |
|