Hanalp Celal
Thổ Nhĩ Kỳ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
30 (01.05.1996)
Chiều cao:
178 cm
Chân ưu tiên:
both
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Hanalp Celal Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13.04 |
|
2 2 | 7.3 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 09.04 |
|
1 1 | 6.6 | 62’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 05.04 |
|
6 1 | 8.2 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 22.03 |
|
0 3 | 6.8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15.03 |
|
2 0 | 6.9 | 75’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11.03 |
|
0 4 | 7.2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 07.03 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 28.02 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 23.02 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 19.02 |
|
1 1 | 6.4 | 25’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15.02 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 07.02 |
|
0 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 01.02 |
|
7 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 25.01 |
|
1 1 | 6.3 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 18.01 |
|
2 0 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 09.01 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 0 | 6.8 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | 6.6 | 17’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 4 | 6.4 | 14’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | Bị treo giò | ||||||
| 2025 |
|
4 1 | 5.6 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 6.7 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 6.9 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
4 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | 7.1 | 58’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 8 | 6.9 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 2 | 6.3 | 90’ | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||