Hanalp Celal
Thổ Nhĩ Kỳ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
30 (01.05.1996)
Chiều cao:
178 cm
Chân ưu tiên:
both
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Hanalp Celal Trận đấu cuối cùng
Hanalp Celal Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 05/08/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/06/22 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 31/08/21 |
|
|
Cho vay |
Hanalp Celal Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
18 | 1 | 1 | 6 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
23 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
31 | 3 | 2 | 5 | 1 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
26 | 0 | 3 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
7 | 7 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 114 | 19 | 7 | 15 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.