Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Haliti Jetmir

Kosovo
Kosovo
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
29 (14.09.1996)
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
83 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Haliti Jetmir Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
14.03 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Pardubice Pardubice 2 0 Không trong danh sách
07.03 1. Slovacko 1. Slovacko Mlada Boleslav Mlada Boleslav 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
03.03 Mlada Boleslav Mlada Boleslav AC Sparta Prague AC Sparta Prague 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.02 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Jablonec Jablonec 3 0 Không trong danh sách
22.02 Banik Ostrava Banik Ostrava Mlada Boleslav Mlada Boleslav 0 0 Không trong danh sách
15.02 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Teplice Teplice 0 0 Chấn thương
07.02 Slavia Prague Slavia Prague Mlada Boleslav Mlada Boleslav 4 0 Chấn thương
31.01 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha 2 2 Chấn thương
2025 Hradec Králové Hradec Králové Mlada Boleslav Mlada Boleslav 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Zlin Zlin 3 1 0 4’ 0 0 0 0
2025 Viktoria Plzen Viktoria Plzen Mlada Boleslav Mlada Boleslav 2 1 Chấn thương
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav AC Sparta Prague AC Sparta Prague 1 2 Chấn thương
2025 Dukla Prague Dukla Prague Mlada Boleslav Mlada Boleslav 0 1 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha Mlada Boleslav Mlada Boleslav 0 0 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Sigma Olomouc Sigma Olomouc 1 4 Chấn thương
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Karvina Karvina 2 4 Chấn thương
2025 Pardubice Pardubice Mlada Boleslav Mlada Boleslav 2 1 Chấn thương
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav 1. Slovacko 1. Slovacko 0 0 Chấn thương
2025 Jablonec Jablonec Mlada Boleslav Mlada Boleslav 2 0 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 SK Petrin Plzen B SK Petrin Plzen B Mlada Boleslav Mlada Boleslav 1 4 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Banik Ostrava Banik Ostrava 1 1 Chấn thương
2025 Teplice Teplice Mlada Boleslav Mlada Boleslav 2 3 Chấn thương
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Slavia Prague Slavia Prague 1 3 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rokycany Rokycany Mlada Boleslav Mlada Boleslav 0 6 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha Mlada Boleslav Mlada Boleslav 0 0 Chấn thương
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Hradec Králové Hradec Králové 3 2 Chấn thương
2025 Zlin Zlin Mlada Boleslav Mlada Boleslav 3 2 Chấn thương
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Viktoria Plzen Viktoria Plzen 0 0 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sturm Graz Sturm Graz Mlada Boleslav Mlada Boleslav 1 1 Chấn thương
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Dukla Prague Dukla Prague 2 4 Chấn thương
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov 3 2 Chấn thương
2025 AC Sparta Prague AC Sparta Prague Mlada Boleslav Mlada Boleslav 2 1 Chấn thương
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Sellier&Bellot Vlasim Sellier&Bellot Vlasim 2 0 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav 1. Slovacko 1. Slovacko 2 2 Chấn thương
2025 Pardubice Pardubice Mlada Boleslav Mlada Boleslav 2 1 Chấn thương
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Dukla Prague Dukla Prague 2 3 Chấn thương
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Teplice Teplice 1 0 Chấn thương
2025 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice Mlada Boleslav Mlada Boleslav 1 2 6.8 45’ 0 0 0 0
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Jablonec Jablonec 0 1 Trên ghế dự bị
2025 AC Sparta Prague AC Sparta Prague Mlada Boleslav Mlada Boleslav 2 0 5.8 90’ 0 0 1 0
2025 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Dukla Prague Dukla Prague 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close