Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Hadzikic Osman

Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Số:
31
Tuổi tác:
30 (12.03.1996)
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
86 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Hadzikic Osman Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
17.04 Slaven Belupo Slaven Belupo Hajduk Split Hajduk Split 2 2 6.8 90’ 3/5 0 0
12.04 NK Varaždin NK Varaždin Slaven Belupo Slaven Belupo 2 1 6.6 90’ 4/6 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.04 Rijeka Rijeka Slaven Belupo Slaven Belupo 2 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.04 Slaven Belupo Slaven Belupo Rijeka Rijeka 0 2 7 90’ 2/4 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
31.03 Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina Ý Ý 1 1 Trên ghế dự bị
26.03 Wales Wales Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
22.03 Slaven Belupo Slaven Belupo Osijek Osijek 0 0 7.4 90’ 3/3 0 0
14.03 Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb Slaven Belupo Slaven Belupo 4 2 6.9 90’ 6/10 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.03 Slaven Belupo Slaven Belupo NK Lokomotiva NK Lokomotiva 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
07.03 HNK Gorica HNK Gorica Slaven Belupo Slaven Belupo 2 2 5.1 90’ 0/2 1 0
27.02 Slaven Belupo Slaven Belupo NK Istra 1961 NK Istra 1961 1 0 8 90’ 3/3 1 0
20.02 HNK Vukovar '91 HNK Vukovar '91 Slaven Belupo Slaven Belupo 2 2 6.4 90’ 1/3 0 0
13.02 Slaven Belupo Slaven Belupo NK Lokomotiva NK Lokomotiva 2 0 6.4 90’ 0/0 0 0
07.02 Hajduk Split Hajduk Split Slaven Belupo Slaven Belupo 2 0 6.2 90’ 2/4 0 0
31.01 Slaven Belupo Slaven Belupo NK Varaždin NK Varaždin 0 2 6.4 90’ 3/5 0 0
24.01 Rijeka Rijeka Slaven Belupo Slaven Belupo 2 2 6.6 90’ 2/4 0 0
2025 Osijek Osijek Slaven Belupo Slaven Belupo 0 0 6.2 25’ 0/0 0 0
2025 Slaven Belupo Slaven Belupo Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb 2 5 Trên ghế dự bị
2025 Slaven Belupo Slaven Belupo HNK Gorica HNK Gorica 2 1 Trên ghế dự bị
2025 NK Istra 1961 NK Istra 1961 Slaven Belupo Slaven Belupo 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Slaven Belupo Slaven Belupo HNK Vukovar '91 HNK Vukovar '91 4 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Áo Áo Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina România România 3 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 NK Lokomotiva NK Lokomotiva Slaven Belupo Slaven Belupo 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Slaven Belupo Slaven Belupo Hajduk Split Hajduk Split 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 BSK Bijelo Brdo BSK Bijelo Brdo Slaven Belupo Slaven Belupo 0 3 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 NK Varaždin NK Varaždin Slaven Belupo Slaven Belupo 1 3 6.2 90’ 1/2 0 0
2025 Slaven Belupo Slaven Belupo Rijeka Rijeka 1 1 6.5 90’ 2/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Malta Malta Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina 1 4 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Síp Síp Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slaven Belupo Slaven Belupo Osijek Osijek 2 1 6.9 90’ 3/4 0 0
2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb Slaven Belupo Slaven Belupo 4 1 6.2 90’ 6/10 0 0
2025 HNK Gorica HNK Gorica Slaven Belupo Slaven Belupo 2 1 6.4 90’ 3/5 0 0
2025 Slaven Belupo Slaven Belupo NK Istra 1961 NK Istra 1961 2 1 6.9 90’ 2/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina Áo Áo 1 2 Trên ghế dự bị
2025 San Marino San Marino Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina 0 6 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 HNK Vukovar '91 HNK Vukovar '91 Slaven Belupo Slaven Belupo 1 2 7.3 90’ 4/5 0 0
2025 Slaven Belupo Slaven Belupo NK Lokomotiva NK Lokomotiva 1 2 6.4 90’ 2/4 0 0
2025 Hajduk Split Hajduk Split Slaven Belupo Slaven Belupo 3 0 6.4 90’ 3/6 0 0
2025 Slaven Belupo Slaven Belupo NK Varaždin NK Varaždin 3 1 6.3 90’ 0/1 0 0
2025 Rijeka Rijeka Slaven Belupo Slaven Belupo 2 0 7.1 90’ 6/8 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Oleksandriya Oleksandriya Slaven Belupo Slaven Belupo 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovenia Slovenia Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bosna và Hercegovina Bosna và Hercegovina San Marino San Marino 1 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Velež Mostar Velež Mostar Sloga Doboj Sloga Doboj 3 0 0 90’ 1/1 0 0
2025 Zeljeznicar Zeljeznicar Velež Mostar Velež Mostar 2 1 0 90’ 5/7 0 0
2025 Velež Mostar Velež Mostar Sarajevo Sarajevo 2 2 0 90’ 2/4 0 0
2025 Borac Banja Luka Borac Banja Luka Velež Mostar Velež Mostar 1 0 0 90’ 1/2 0 0
2025 Velež Mostar Velež Mostar Zrinjski Zrinjski 0 1 0 90’ 3/4 0 0
2025 NK GOSK Gabela NK GOSK Gabela Velež Mostar Velež Mostar 0 1 Trên ghế dự bị
2025 Velež Mostar Velež Mostar NK Igman Konjic NK Igman Konjic 2 2 Trên ghế dự bị
2025 NK Posušje NK Posušje Velež Mostar Velež Mostar 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Velež Mostar Velež Mostar Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina 3 2 Không trong danh sách
2025 Sloboda Tuzla Sloboda Tuzla Velež Mostar Velež Mostar 1 1 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close