Gutierrez Kevin
Argentina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
29 (03.06.1997)
Chiều cao:
174 cm
Cân nặng:
65 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€3.41m
Gutierrez Kevin Trận đấu cuối cùng
Gutierrez Kevin Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 04/01/26 |
|
|
1.3M €
Chuyển Nhượng
|
| 31/12/22 |
|
|
484K €
Chuyển Nhượng
|
| 30/12/22 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Gutierrez Kevin Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 3 | 1 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
30 | 0 | 1 | 6 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
23 | 0 | 0 | 6 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
24 | 1 | 3 | 5 | 2 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
25 | 3 | 0 | 8 | 1 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
25 | 0 | 1 | 3 | 1 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 163 | 4 | 7 | 32 | 6 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
6 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 27 | 1 | 1 | 6 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Gutierrez Kevin lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 10.11.2023 | 09.05.2024 |
|
| 31.08.2023 | 13.09.2023 |
|
| 10.01.2021 | 16.07.2021 |
|