Gudino Gabriel
Argentina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
34 (16.03.1992)
Chiều cao:
172 cm
Cân nặng:
67 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Gudino Gabriel Trận đấu cuối cùng
Gudino Gabriel Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 16/12/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/06/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/01/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Gudino Gabriel Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
15 | 2 | 4 | 5 | 2 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
11 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
17 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
14 | 3 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
19 | 1 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
21 | 1 | 3 | 3 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
21 | 2 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
26 | 7 | 2 | 6 | 1 | ||
| Toàn bộ | 155 | 17 | 11 | 25 | 3 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2019/2021 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 7 | 0 | 1 | 3 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 14 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Gudino Gabriel lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 23.09.2023 | 04.11.2023 |
|
| 05.07.2023 | 09.07.2023 |
|
| 10.04.2023 | 13.04.2023 |
|