Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Gorbach Igor

Ukraina
Ukraina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
22 (27.05.2004)
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
77 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Gorbach Igor Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
12.04 Zorya Luhansk Zorya Luhansk Epicentr Epicentr 1 0 0 90’ 0 0 0 0
05.04 Obolon Kyiv Obolon Kyiv Zorya Luhansk Zorya Luhansk 3 3 0 81’ 0 2 0 0
15.03 Kolos-Kovalivka Kolos-Kovalivka Zorya Luhansk Zorya Luhansk 1 1 0 1’ 0 0 0 0
08.03 Zorya Luhansk Zorya Luhansk SC Poltava SC Poltava 4 0 Trên ghế dự bị
01.03 Kryvbas Kryvbas Zorya Luhansk Zorya Luhansk 3 1 0 10’ 0 0 0 0
23.02 FK Kudrivka FK Kudrivka Zorya Luhansk Zorya Luhansk 2 2 Trên ghế dự bị
2025 LNZ LNZ Zorya Luhansk Zorya Luhansk 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Zorya Luhansk Zorya Luhansk Karpaty Lviv Karpaty Lviv 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr Zorya Luhansk Zorya Luhansk 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Zorya Luhansk Zorya Luhansk Oleksandriya Oleksandriya 2 2 Trên ghế dự bị
2025 Metallist 1925 Metallist 1925 Zorya Luhansk Zorya Luhansk 1 3 0 1’ 0 0 0 0
2025 Zorya Luhansk Zorya Luhansk Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky 1 0 0 64’ 0 0 0 0
2025 FC Veres Rivne FC Veres Rivne Zorya Luhansk Zorya Luhansk 0 0 Trên ghế dự bị
2025 Zorya Luhansk Zorya Luhansk Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 1 1 0 1’ 0 0 0 0
2025 Epicentr Epicentr Zorya Luhansk Zorya Luhansk 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Zorya Luhansk Zorya Luhansk Obolon Kyiv Obolon Kyiv 0 0 0 11’ 0 0 0 0
2025 Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk Zorya Luhansk Zorya Luhansk 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Zorya Luhansk Zorya Luhansk Kolos-Kovalivka Kolos-Kovalivka 1 3 0 10’ 0 0 0 0
2025 SC Poltava SC Poltava Zorya Luhansk Zorya Luhansk 1 4 0 15’ 0 0 1 0
2025 Zorya Luhansk Zorya Luhansk Kryvbas Kryvbas 2 3 0 11’ 0 0 0 0
2025 Zorya Luhansk Zorya Luhansk FK Kudrivka FK Kudrivka 2 1 0 14’ 0 0 0 0
2025 Zorya Luhansk Zorya Luhansk LNZ LNZ 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 NK Varaždin NK Varaždin Zorya Luhansk Zorya Luhansk 2 1 0 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Karpaty Lviv Karpaty Lviv Zorya Luhansk Zorya Luhansk 1 3 Không trong danh sách
2025 Zorya Luhansk Zorya Luhansk Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr 0 1 0 18’ 0 0 0 0
2025 Zorya Luhansk Zorya Luhansk Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk 0 0 0 12’ 0 0 0 0
2025 LNZ LNZ Zorya Luhansk Zorya Luhansk 1 1 Bị treo giò
2025 Zorya Luhansk Zorya Luhansk FC Levy Bereg Kyiv FC Levy Bereg Kyiv 2 1 0 11’ 0 0 0 0
2025 Kryvbas Kryvbas Zorya Luhansk Zorya Luhansk 3 0 0 80’ 0 0 0 0
2025 Zorya Luhansk Zorya Luhansk FC Veres Rivne FC Veres Rivne 1 2 0 45’ 0 0 0 0
2025 Vorskla Poltava Vorskla Poltava Zorya Luhansk Zorya Luhansk 1 2 0 11’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close