Funabashi Yu
Nhật Bản
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
23 (12.07.2002)
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
67 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Funabashi Yu Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03.05 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 29.04 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 24.04 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 18.04 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 12.04 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 04.04 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 22.03 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 18.03 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.03 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 07.03 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | 6.4 | 19’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 4’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 6.6 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | 6.9 | 72’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 4 | 7.5 | 85’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 6.8 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 7.9 | 19’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 0 | 0 | 75’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 2 | 6.9 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 8.3 | 36’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 6.8 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 30’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 2 | 6.5 | 58’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 6.4 | 78’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 7.3 | 81’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 6.3 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 7.1 | 67’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 7.2 | 60’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 6.6 | 73’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 7.5 | 83’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 8.1 | 78’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 7.6 | 65’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | 7.2 | 69’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 7.1 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 6.4 | 24’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 69’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 4 | Trên ghế dự bị | ||||||