Frydrych Ludek
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
39 (03.01.1987)
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
75 kg
Frydrych Ludek Trận đấu cuối cùng
Frydrych Ludek Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/07/25 |
|
|
Đã ký |
| 30/06/19 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 12/02/18 |
|
|
- |
Frydrych Ludek Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
21 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
22 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
20 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
27 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
19 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2012 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2011 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2010 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2009 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 158 | 0 | 7 | 0 | ||||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2009 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 0 | 3 | 0 | ||||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.