Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Fenyo Noah

Hungary: Hungary
Hungary: Hungary
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
47
Tuổi tác:
20 (30.01.2006)
Chân ưu tiên:
both
Giá trị thị trường:
€342.7k
Fenyo Noah Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Kazincbarcikai Kazincbarcikai Ujpest Ujpest 0 3 6.3 90’ 0 0 0 0
04.04 Ujpest Ujpest MTK Budapest MTK Budapest 2 2 6.7 71’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
31.03 Hungary U21 Hungary U21 Ukraine U21 Ukraine U21 1 2 0 18’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
21.03 Zalaegerszegi Zalaegerszegi Ujpest Ujpest 2 0 5.6 45’ 0 0 0 0
14.03 Ujpest Ujpest Kisvarda Kisvarda 2 1 7 46’ 0 0 0 0
07.03 Ujpest Ujpest Bahrain Bahrain 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
28.02 Győri ETO Győri ETO Ujpest Ujpest 2 1 6.1 68’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
24.02 Eintracht Frankfurt U19 Eintracht Frankfurt U19 Sporting Lissabon U19 Sporting Lissabon U19 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
21.02 Ujpest Ujpest Diosgyori Diosgyori 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
13.02 Ujpest Ujpest Debreceni VSC Debreceni VSC 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
07.02 Ferencvárosi Ferencvárosi Ujpest Ujpest 3 0 6.6 68’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
03.02 Athletic Bilbao U19 Athletic Bilbao U19 Eintracht Frankfurt U19 Eintracht Frankfurt U19 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
31.01 Ujpest Ujpest Puskas Akademia Puskas Akademia 0 1 6.9 78’ 0 0 0 0
24.01 Nyiregyhaza Spartacus Nyiregyhaza Spartacus Ujpest Ujpest 1 1 6.6 29’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
16.01 Werder Bremen Werder Bremen Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 3 3 Không trong danh sách
13.01 VfB Stuttgart VfB Stuttgart Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 3 2 Không trong danh sách
09.01 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Borussia Dortmund Borussia Dortmund 3 3 Không trong danh sách
2025 Hamburger SV Hamburger SV Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 1 1 Không trong danh sách
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Augsburg Augsburg 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Barcelona Barcelona Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Barcelona U19 Barcelona U19 Eintracht Frankfurt U19 Eintracht Frankfurt U19 4 3 0 90’ 0 1 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 6 0 Không trong danh sách
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Wfl Wolfsburg Wfl Wolfsburg 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Atalanta Atalanta 0 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eintracht Frankfurt U19 Eintracht Frankfurt U19 Atalanta U19 Atalanta U19 3 2 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 1. Koln 1. Koln Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 3 4 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Hungary U21 Hungary U21 Croatia U21 Croatia U21 0 2 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Napoli Napoli Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Napoli U19 Napoli U19 Eintracht Frankfurt U19 Eintracht Frankfurt U19 0 0 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Heidenheim Heidenheim Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Borussia Dortmund Borussia Dortmund 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt St. Pauli St. Pauli 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Liverpool Liverpool 1 5 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eintracht Frankfurt U19 Eintracht Frankfurt U19 Liverpool U19 Liverpool U19 4 5 0 90’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Freiburg Freiburg Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Hungary U21 Hungary U21 Turkiye U21 Turkiye U21 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Ukraine U21 Ukraine U21 Hungary U21 Hungary U21 3 3 0 90’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Bayern Munich Bayern Munich 0 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Atletico Madrid Atletico Madrid Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 5 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Atletico Madrid U19 Atletico Madrid U19 Eintracht Frankfurt U19 Eintracht Frankfurt U19 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 4 6 Không trong danh sách
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Union Berlin Union Berlin 3 4 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Galatasaray Galatasaray 5 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eintracht Frankfurt U19 Eintracht Frankfurt U19 Galatasaray U19 Galatasaray U19 4 0 0 74’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bayer 04 Bayer 04 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 3 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Lithuania U21 Lithuania U21 Hungary U21 Hungary U21 1 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 TSG 1899 Hoffenheim TSG 1899 Hoffenheim Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 1 3 Không trong danh sách
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Werder Bremen Werder Bremen 4 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Engers Engers Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 0 5 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Fulham Fulham Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 1 0 Không trong danh sách
2025 Philadelphia Union Philadelphia Union Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 2 2 Trên ghế dự bị
2025 Louisville City Louisville City Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 2 5 5.8 29’ 0 0 0 0
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Aston Villa Aston Villa 2 2 0 3’ 0 0 0 0
2025 FSV Frankfurt FSV Frankfurt Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 2 3 0 28’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Freiburg Freiburg Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 1 3 Không trong danh sách
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt St. Pauli St. Pauli 2 2 Không trong danh sách
2025 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 1 1 Không trong danh sách
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig 4 0 Không trong danh sách
2025 Augsburg Augsburg Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Tottenham Tottenham 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt Heidenheim Heidenheim 3 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Tottenham Tottenham Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Werder Bremen Werder Bremen Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 2 0 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close