Fasmann Lasse
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
20 (06.06.2006)
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Fasmann Lasse Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.04 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 22.03 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.03 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 06.03 |
|
0 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 03.03 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 27.02 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 22.02 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 14.02 |
|
0 5 | 0 | 4’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 07.02 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 31.01 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 25.01 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 17.01 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
4 0 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 4 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
5 0 | 0 | 8’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
5 1 | Không trong danh sách | ||||||