Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Faraj Omar

Palestine
Palestine
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
9
Tuổi tác:
24 (09.03.2002)
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
76 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Faraj Omar Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
18.04 Halmstads Halmstads Goteborg Goteborg 1 1 6.8 71’ 1 0 0 0
12.04 Halmstads Halmstads Đegerfors Đegerfors 0 3 6.2 30’ 0 0 0 0
05.04 AIK AIK Halmstads Halmstads 2 1 0 10’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
29.03 GAIS GAIS Halmstads Halmstads 2 0 0 59’ 0 0 0 0
21.03 Hacken Hacken Halmstads Halmstads 4 0 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.03 Malmo Malmo Halmstads Halmstads 2 1 Không trong danh sách
01.03 Halmstads Halmstads Varbergs BoIS Varbergs BoIS 1 0 Không trong danh sách
22.02 IF Karlstad Fotbol IF Karlstad Fotbol Halmstads Halmstads 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.02 ZESCO United ZESCO United Zamalek Zamalek 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.02 Kahrbaa Alasmalia Kahrbaa Alasmalia Zamalek Zamalek 2 5 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
01.02 Al Masry Al Masry Zamalek Zamalek 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.01 Zamalek Zamalek Petrojet Petrojet 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
25.01 Zamalek Zamalek Al Masry Al Masry 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
15.01 Al Masry Al Masry Zamalek Zamalek 0 2 Không trong danh sách
11.01 Zamalek Zamalek ZED ZED 0 1 Không trong danh sách
01.01 Al Ittihad Al Sakndary Al Ittihad Al Sakndary Zamalek Zamalek 3 0 Không trong danh sách
2025 Zamalek Zamalek Smouha Smouha 0 1 Không trong danh sách
2025 Zamalek Zamalek Haras El Hodoud Haras El Hodoud 2 1 Không trong danh sách
2025 Kahrbaa Alasmalia Kahrbaa Alasmalia Zamalek Zamalek 3 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Kaizer Chiefs Kaizer Chiefs Zamalek Zamalek 1 1 Không trong danh sách
2025 Zamalek Zamalek ZESCO United ZESCO United 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Ahly Cairo Al Ahly Cairo Zamalek Zamalek 2 0 Không trong danh sách
2025 Zamalek Zamalek Pyramids Pyramids 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zamalek Zamalek Talaea El Geish Talaea El Geish 3 1 Không trong danh sách
2025 Ngân hàng quốc gia Ai Cập Ngân hàng quốc gia Ai Cập Zamalek Zamalek 1 1 Không trong danh sách
2025 Zamalek Zamalek Ghazl El Mahalla Ghazl El Mahalla 1 1 Không trong danh sách
2025 Al Ahly Cairo Al Ahly Cairo Zamalek Zamalek 2 1 Không trong danh sách
2025 Zamalek Zamalek El Gouna El Gouna 1 1 Không trong danh sách
2025 Ismaily Ismaily Zamalek Zamalek 0 2 Không trong danh sách
2025 Zamalek Zamalek Al Masry Al Masry 3 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Malaysia Malaysia Palestine Palestine 0 3 0 10’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Wadi Degla Wadi Degla Zamalek Zamalek 2 1 Không trong danh sách
2025 Zamalek Zamalek Pharco Pharco 1 0 Không trong danh sách
2025 Modern Sport Modern Sport Zamalek Zamalek 1 2 Không trong danh sách
2025 Zamalek Zamalek El Mokawloon El Mokawloon 0 0 Không trong danh sách
2025 Ceramica Cleopatra Ceramica Cleopatra Zamalek Zamalek 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Đegerfors Đegerfors IFK Norrkoping IFK Norrkoping 0 0 6 90’ 0 0 0 0
2025 Đegerfors Đegerfors GAIS GAIS 0 3 6.5 64’ 0 0 0 0
2025 AIK AIK Đegerfors Đegerfors 3 0 6.1 90’ 0 0 0 0
2025 Djurgardens Djurgardens Đegerfors Đegerfors 5 1 5.9 87’ 0 0 0 0
2025 Đegerfors Đegerfors Brommapojkarna Brommapojkarna 0 3 5.9 75’ 0 0 0 0
2025 Đegerfors Đegerfors Osters Osters 1 2 7.9 90’ 1 0 0 0
2025 Hammarby Hammarby Đegerfors Đegerfors 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 Đegerfors Đegerfors Goteborg Goteborg 1 3 7.4 90’ 0 1 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Đegerfors Đegerfors 1 2 7.3 90’ 0 0 0 0
2025 Đegerfors Đegerfors Malmo Malmo 1 4 5.7 33’ 0 0 0 0
2025 Đegerfors Đegerfors Sirius Sirius 1 1 Không trong danh sách
2025 Mjallby Mjallby Đegerfors Đegerfors 4 1 Không trong danh sách
2025 Hacken Hacken Đegerfors Đegerfors 3 4 Không trong danh sách
2025 Đegerfors Đegerfors Elfsborg Elfsborg 0 1 Không trong danh sách
2025 GAIS GAIS Đegerfors Đegerfors 2 0 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Đegerfors Đegerfors IFK Varnamo IFK Varnamo 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close