Enzler Simon
Thụy Sĩ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
28 (16.10.1997)
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
80 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Enzler Simon Trận đấu cuối cùng
Enzler Simon Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/07/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 06/08/24 |
|
|
Đã ký |
| 30/06/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Enzler Simon Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 81 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
32 | 61 | 4 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 100 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
26 | 67 | 6 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
36 | 71 | 11 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
35 | 70 | 13 | 2 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
36 | 67 | 8 | 2 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 100 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
24 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 196 | 77.1 | 47 | 7 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 88 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 60 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 13 | 74.0 | 2 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 0 | ||||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.