Diarra Stephane
Bờ Biển Ngà
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
27 (09.12.1998)
Chiều cao:
174 cm
Cân nặng:
58 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Giá trị thị trường:
€792k
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Diarra Stephane Trận đấu cuối cùng
Diarra Stephane Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/06/24 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 20/08/23 |
|
|
Cho vay |
Diarra Stephane Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
11 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
28 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
23 | 3 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
3 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 106 | 8 | 2 | 6 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Diarra Stephane lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 22.10.2025 | ? |
|
| 15.01.2025 | 24.04.2025 |
|
| 15.01.2024 | 21.11.2024 |
|