Dedic Rados
Montenegro
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
33 (17.05.1993)
Hợp đồng hết hạn:
01.06.2026
Dedic Rados Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.04 |
|
0 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 21.03 |
|
1 0 | 0 | 4’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15.03 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 11.03 |
|
4 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 07.03 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 01.03 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 25.02 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 21.02 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 3 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 5 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | 0 | 54’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
5 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 76’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
5 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 79’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 88’ | 0 | 0 | 2 | 1 | |
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 59’ | 0 | 0 | 0 | 0 |