Jezero Plav
Montenegro
Jezero Plav Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Jezero Plav ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Jezero Plav là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav không ghi được bàn trong 29% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Jezero Plav để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Jezero Plav đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jezero Plav đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav tổng số bàn thắng mỗi trận 2.44 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Jezero Plav tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Jezero Plav tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Jezero Plav đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Jezero Plav ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Jezero Plav ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jezero Plav ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jezero Plav ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Jezero Plav thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jezero Plav thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jezero Plav có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jezero Plav thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jezero Plav có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Jezero Plav thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Jezero Plav thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Jezero Plav thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Jezero Plav có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Jezero Plav Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 6 | 8 | 61:36 | 25 | 72 | |
| 2 | 36 | 20 | 9 | 7 | 51:29 | 22 | 69 | |
| 3 | 36 | 13 | 12 | 11 | 44:36 | 8 | 51 | |
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | 43:45 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 13 | 9 | 14 | 36:35 | 1 | 48 | |
| 6 | 36 | 14 | 4 | 18 | 49:54 | -5 | 46 | |
| 7 | 36 | 12 | 10 | 14 | 36:46 | -10 | 46 | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | 38:48 | -10 | 41 | |
| 9 | 36 | 8 | 12 | 16 | 38:48 | -10 | 36 | |
| 10 | 36 | 9 | 8 | 19 | 30:49 | -19 | 35 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation