Ceter Damir
Colombia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
28 (02.11.1997)
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
81 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Ceter Damir Trận đấu cuối cùng
Ceter Damir Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 23/07/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 17/10/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Ceter Damir Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
7 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
29 | 8 | 0 | 3 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
12 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
20 | 3 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
14 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
28 | 5 | 4 | 3 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
26 | 2 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
34 | 11 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 177 | 34 | 6 | 18 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 7 | 5 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Ceter Damir lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 21.12.2021 | 10.03.2022 |
|
| 29.08.2021 | 24.11.2021 |
|
| 26.04.2018 | 03.08.2018 |
|