Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Dahmen Aymen

Tunisia
Tunisia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
29 (28.01.1997)
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
83 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Dahmen Aymen Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.03 Haiti Haiti Tunisia Tunisia 0 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
07.03 Monastir Monastir CS Sfaxien CS Sfaxien 0 1 Không trong danh sách
01.03 CS Sfaxien CS Sfaxien Avenir Sportif de Gabes Avenir Sportif de Gabes 1 0 0 90’ 0/0 0 0
15.02 Bền Ghi-Đan Bền Ghi-Đan CS Sfaxien CS Sfaxien 0 1 0 90’ 0/0 0 0
08.02 CS Sfaxien CS Sfaxien Câu lạc bộ Africain Câu lạc bộ Africain 1 1 0 90’ 0/0 0 0
01.02 JS Omrane JS Omrane CS Sfaxien CS Sfaxien 1 0 0 90’ 0/0 0 0
27.01 CS Sfaxien CS Sfaxien Câu lạc bộ thể thao Metlaoui Câu lạc bộ thể thao Metlaoui 2 0 0 90’ 0/0 0 0
21.01 CS Sfaxien CS Sfaxien CA Bizertin CA Bizertin 4 0 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
03.01 Mali Mali Tunisia Tunisia 1 1 6 120’ 0/1 0 0
2025 Tanzania Tanzania Tunisia Tunisia 1 1 5.9 90’ 1/2 0 0
2025 Nigeria Nigeria Tunisia Tunisia 3 2 5.7 90’ 2/5 0 0
2025 Tunisia Tunisia Uganda Uganda 3 1 6.2 90’ 0/1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Qatar Qatar Tunisia Tunisia 0 3 7.8 90’ 4/4 0 0
2025 Palestine Palestine Tunisia Tunisia 2 2 6.2 90’ 1/3 0 0
2025 Tunisia Tunisia Syria Syria 0 1 6.4 90’ 2/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Etoile du Sahel Etoile du Sahel CS Sfaxien CS Sfaxien 0 1 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Brasil Brasil Tunisia Tunisia 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
2025 Tunisia Tunisia Jordan Jordan 3 2 0 90’ 0/0 0 0
2025 Tunisia Tunisia Mauritania Mauritania 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CS Sfaxien CS Sfaxien AS Marsa AS Marsa 2 0 0 90’ 0/0 0 0
2025 Olympique Beja Olympique Beja CS Sfaxien CS Sfaxien 0 1 Không trong danh sách
2025 CS Sfaxien CS Sfaxien Esperance ST Esperance ST 1 2 0 90’ 0/0 0 0
2025 Stade Tunisien Stade Tunisien CS Sfaxien CS Sfaxien 0 0 0 90’ 0/0 0 0
2025 CS Sfaxien CS Sfaxien AS Slimane AS Slimane 2 0 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Tunisia Tunisia Namibia Namibia 3 0 0 90’ 0/0 0 0
2025 Sao Tome and Príncipe Sao Tome and Príncipe Tunisia Tunisia 0 6 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 JS Kairouan JS Kairouan CS Sfaxien CS Sfaxien 0 3 0 90’ 0/0 0 0
2025 CS Sfaxien CS Sfaxien Monastir Monastir 0 0 0 90’ 0/0 1 0
2025 CS Sfaxien CS Sfaxien Bền Ghi-Đan Bền Ghi-Đan 2 1 0 90’ 0/0 0 0
2025 Câu lạc bộ Africain Câu lạc bộ Africain CS Sfaxien CS Sfaxien 1 1 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Equatorial Guinea Equatorial Guinea Tunisia Tunisia 0 1 0 90’ 4/4 1 0
2025 Tunisia Tunisia Liberia Liberia 3 0 0 90’ 3/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CS Sfaxien CS Sfaxien JS Omrane JS Omrane 2 0 0 90’ 0/0 0 0
2025 Câu lạc bộ thể thao Metlaoui Câu lạc bộ thể thao Metlaoui CS Sfaxien CS Sfaxien 2 1 0 90’ 0/0 0 0
2025 CA Bizertin CA Bizertin CS Sfaxien CS Sfaxien 1 1 0 90’ 0/0 0 0
2025 CS Sfaxien CS Sfaxien ES Zarzis ES Zarzis 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Maroc Maroc Tunisia Tunisia 2 0 6.8 90’ 3/5 0 0
2025 Tunisia Tunisia Burkina Faso Burkina Faso 2 0 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Etoile du Sahel Etoile du Sahel CS Sfaxien CS Sfaxien 0 1 0 90’ 0/0 1 0
2025 CS Sfaxien CS Sfaxien CA Bizertin CA Bizertin 1 0 0 90’ 0/0 0 0
2025 Esperance ST Esperance ST CS Sfaxien CS Sfaxien 1 0 0 90’ 0/0 0 0
2025 CS Sfaxien CS Sfaxien Câu lạc bộ thể thao Metlaoui Câu lạc bộ thể thao Metlaoui 1 1 Không trong danh sách
2025 Stade Tunisien Stade Tunisien CS Sfaxien CS Sfaxien 1 1 0 90’ 0/0 1 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close