Giải vô địch quốc gia Pháp 2026
VCK Professional Thổ Nhĩ Kỳ 1 (tiếng Pháp: Championnat de la Ligue Professionnelle 1; tiếng Ả Rập: الرابطة المحترفة الأولى لكرة القدم), trước đây được gọi là Giải vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ từ năm 1956 đến năm 1994, là giải bóng đá hạng nhất tại Thổ Nhĩ Kỳ dưới sự tổ chức của Liên đoàn Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ ...
Cho xem nhiều hơn
08/25
05/26
100%
Giải vô địch quốc gia Pháp Resultados mais recentes
Vòng 30
TTG
14/05/26
11:00
CS Sfaxien
Etoile du Sahel
3
1
TTG
14/05/26
11:00
Monastir
AS Slimane
3
0
TTG
14/05/26
11:00
Bền Ghi-Đan
Esperance ST
0
1
TTG
14/05/26
11:00
Câu lạc bộ thể thao Metlaoui
JS Kairouan
0
0
TTG
14/05/26
11:00
Câu lạc bộ Africain
Olympique Beja
1
1
TTG
13/05/26
11:00
Avenir Sportif de Gabes
Stade Tunisien
0
1
TTG
13/05/26
11:00
CA Bizertin
ES Zarzis
0
2
TTG
12/05/26
11:00
JS Omrane
AS Marsa
2
2
Vòng 29
TTG
10/05/26
11:00
Esperance ST
Câu lạc bộ Africain
0
1
TTG
09/05/26
11:00
AS Marsa
CS Sfaxien
0
3
Giải vô địch quốc gia Pháp Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 9 | 2 | 43:10 | 33 | 66 | |
| 2 | 30 | 18 | 9 | 3 | 45:11 | 34 | 63 | |
| 3 | 30 | 18 | 8 | 4 | 43:13 | 30 | 62 |
Trận đấu thống kê
47%
27%
26%
110
chiến thắng sân nhà
68
Rút thăm
61
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
84%
17%
1.5
51%
33%
2.5
28%
57%
3.5
10%
75%
4.5
3%
82%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
61%
scored in 2H
61%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
38%
scored average 1H
0.83
scored average 2H
0.9
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
19%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
11%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
16%
8.5
12%
9.5
10%
10.5
6%
11.5
5%
12.5
3%
13.5
3%
Kết thúc
Thẻ
0.5
41%
1.5
41%
2.5
41%
3.5
40%
4.5
39%
5.5
38%
6.5
22%