Carlos Miguel
Brazil - Brazil
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
27 (09.10.1998)
Chiều cao:
201 cm
Cân nặng:
111 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Giá trị thị trường:
€3.90m
Carlos Miguel Trận đấu cuối cùng
Carlos Miguel Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 18/08/25 |
|
|
5.5M €
Chuyển Nhượng
|
| 08/07/24 |
|
|
4M €
Chuyển Nhượng
|
| 30/08/21 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Carlos Miguel Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
11 | 76 | 3 | 2 | 0 | ||
| 2026 | ||||||||
|
|
|
10 | 88 | 6 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
9 | 87 | 6 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
6 | 77 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 92 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 100 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 75 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 80 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 44 | 84.4 | 20 | 9 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 80 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 85 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 80 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 81.7 | 1 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 60 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 60 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 100 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 92 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 100 | 2 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 13 | 82.4 | 7 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Carlos Miguel lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 23.11.2025 | 25.11.2025 |
|
| 29.03.2025 | 30.03.2025 |
|
| 11.02.2025 | 27.03.2025 |
|