Bormuth Robin
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
30 (19.09.1995)
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
87 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Bormuth Robin Trận đấu cuối cùng
Bormuth Robin Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 04/07/23 |
|
|
Đã ký |
| 03/07/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Bormuth Robin Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
24 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
11 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
23 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
21 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
27 | 4 | 1 | 8 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
22 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
21 | 2 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 172 | 10 | 1 | 26 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Bormuth Robin lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 12.03.2024 | 05.01.2025 |
|
| 19.10.2021 | 03.03.2022 |
|
| 13.08.2019 | 15.08.2019 |
|