Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Bilgic Hakan

Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
33 (30.10.1992)
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
77 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Bilgic Hakan Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.04 Keciorengucu Keciorengucu Vân Bưu Yếu Thị Đô Thành Phố Vân Bưu Yếu Thị Đô Thành Phố 3 0 Không trong danh sách
21.03 Keciorengucu Keciorengucu Adana Demirspor Adana Demirspor 7 0 Không trong danh sách
15.03 Sarıyer Sarıyer Keciorengucu Keciorengucu 3 1 Không trong danh sách
11.03 Keciorengucu Keciorengucu Sakaryaspor Sakaryaspor 1 1 Không trong danh sách
07.03 Sivasspor Sivasspor Keciorengucu Keciorengucu 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.03 BB Erzurum BB Erzurum Keciorengucu Keciorengucu 4 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.02 Keciorengucu Keciorengucu Amed Thể Thao Hoạt Động Amed Thể Thao Hoạt Động 2 2 6.8 69’ 0 0 0 0
23.02 Pendikspor Pendikspor Keciorengucu Keciorengucu 0 1 7.5 90’ 0 0 1 0
18.02 Keciorengucu Keciorengucu BB Erzurum BB Erzurum 1 2 0 5’ 0 0 0 0
14.02 Bodrum Belediyesi Bodrumspor Bodrum Belediyesi Bodrumspor Keciorengucu Keciorengucu 4 3 6.9 26’ 0 1 0 0
08.02 Keciorengucu Keciorengucu Bandırmaspor Bandırmaspor 3 1 6.4 16’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
05.02 Keciorengucu Keciorengucu Gaziantep FK Gaziantep FK 1 5 0 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
31.01 Corum Belediyespor Corum Belediyespor Keciorengucu Keciorengucu 1 0 7.3 81’ 0 0 0 0
24.01 Keciorengucu Keciorengucu Boluspor Boluspor 5 1 6.6 13’ 0 0 0 0
19.01 Istanbulspor Istanbulspor Keciorengucu Keciorengucu 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
15.01 Besiktas Besiktas Keciorengucu Keciorengucu 3 0 0 67’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.01 Keciorengucu Keciorengucu Hatayspor Hatayspor 5 0 6.5 16’ 0 0 0 0
2025 Keciorengucu Keciorengucu Umraniyespor Umraniyespor 3 1 0 7’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Keciorengucu Keciorengucu Halide Edip Adıvar Halide Edip Adıvar 3 1 0 82’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Manisa Manisa Keciorengucu Keciorengucu 2 2 Không trong danh sách
2025 Keciorengucu Keciorengucu Erok Spor AS Erok Spor AS 1 1 6.2 23’ 0 0 0 0
2025 Serik Belediyespor Serik Belediyespor Keciorengucu Keciorengucu 1 3 6.5 20’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Keciorengucu Keciorengucu Kayserispor Kayserispor 2 0 0 120’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Keciorengucu Keciorengucu Igdir FK Igdir FK 1 2 0 1’ 0 0 0 0
2025 Vân Bưu Yếu Thị Đô Thành Phố Vân Bưu Yếu Thị Đô Thành Phố Keciorengucu Keciorengucu 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Adana Demirspor Adana Demirspor Keciorengucu Keciorengucu 2 7 Không trong danh sách
2025 Keciorengucu Keciorengucu Sarıyer Sarıyer 3 0 Trên ghế dự bị
2025 Sakaryaspor Sakaryaspor Keciorengucu Keciorengucu 1 0 6.6 20’ 0 0 0 0
2025 Keciorengucu Keciorengucu Sivasspor Sivasspor 0 0 Trên ghế dự bị
2025 Amed Thể Thao Hoạt Động Amed Thể Thao Hoạt Động Keciorengucu Keciorengucu 4 1 5.7 46’ 0 0 0 0
2025 Keciorengucu Keciorengucu Pendikspor Pendikspor 0 0 6.9 83’ 0 0 0 0
2025 BB Erzurum BB Erzurum Keciorengucu Keciorengucu 1 1 5.7 46’ 0 0 0 0
2025 Bandırmaspor Bandırmaspor Keciorengucu Keciorengucu 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 Keciorengucu Keciorengucu Corum Belediyespor Corum Belediyespor 1 2 6.8 20’ 0 0 0 0
2025 Boluspor Boluspor Keciorengucu Keciorengucu 2 1 Trên ghế dự bị
2025 Keciorengucu Keciorengucu Istanbulspor Istanbulspor 0 0 Trên ghế dự bị
2025 Hatayspor Hatayspor Keciorengucu Keciorengucu 1 3 7.1 12’ 0 1 0 0
2025 Fatih Karagumruk SK Fatih Karagumruk SK Bandırmaspor Bandırmaspor 3 1 6.3 97’ 0 0 1 0
2025 Bandırmaspor Bandırmaspor Boluspor Boluspor 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 Boluspor Boluspor Bandırmaspor Bandırmaspor 1 4 6.5 80’ 0 0 1 0
2025 Bandırmaspor Bandırmaspor BB Erzurum BB Erzurum 2 0 7 90’ 0 0 0 0
2025 Bandırmaspor Bandırmaspor Pendikspor Pendikspor 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 Manisa Manisa Bandırmaspor Bandırmaspor 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 Bandırmaspor Bandırmaspor Erok Spor AS Erok Spor AS 1 0 7.1 90’ 0 0 1 0
2025 Genclerbirligi SK Genclerbirligi SK Bandırmaspor Bandırmaspor 1 1 7 73’ 0 0 0 0
2025 Bandırmaspor Bandırmaspor Igdir FK Igdir FK 1 1 6.9 85’ 0 0 0 0
2025 Yeni Malatyaspor Yeni Malatyaspor Bandırmaspor Bandırmaspor 1 3 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 Bandırmaspor Bandırmaspor Kocaelispor Kocaelispor 2 2 Trên ghế dự bị
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close