Besirovic Dino
Bosnia & Herzegovina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
19
Tuổi tác:
32 (31.01.1994)
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
66 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Besirovic Dino Trận đấu cuối cùng
Besirovic Dino Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 06/07/23 |
|
|
Đã ký |
| 30/06/20 |
|
|
Đã ký |
| 29/06/20 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Besirovic Dino Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
24 | 1 | 4 | 12 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
20 | 5 | 0 | 8 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
31 | 8 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
29 | 4 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
30 | 6 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
16 | 5 | 0 | 5 | 0 | ||
| Toàn bộ | 164 | 29 | 5 | 41 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 19 | 2 | 0 | 3 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Besirovic Dino lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 29.08.2024 | 23.09.2024 |
|
| 01.10.2023 | 17.01.2024 |
|
| 12.08.2018 | 02.05.2019 |
|