Bermejo Lillo Sergio
Tây Ban Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
28 (17.08.1997)
Chiều cao:
170 cm
Cân nặng:
68 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Giá trị thị trường:
€927k
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Bermejo Lillo Sergio Trận đấu cuối cùng
Bermejo Lillo Sergio Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 23/01/25 |
|
|
750K €
Chuyển Nhượng
|
| 29/06/24 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 31/01/24 |
|
|
Cho vay |
Bermejo Lillo Sergio Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
10 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
22 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
33 | 5 | 4 | 3 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
34 | 3 | 2 | 4 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
37 | 1 | 4 | 4 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 170 | 10 | 10 | 15 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 10 | 1 | 2 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Bermejo Lillo Sergio lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 07.04.2025 | 02.05.2025 |
|