Barrenechea Enzo
Argentina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
5
Tuổi tác:
25 (22.05.2001)
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
81 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Giá trị thị trường:
€10.29m
Barrenechea Enzo Trận đấu cuối cùng
Barrenechea Enzo Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 17/07/25 |
|
|
3M €
Chuyển Nhượng
|
| 29/06/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Barrenechea Enzo Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
23 | 1 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
30 | 1 | 2 | 6 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
36 | 0 | 1 | 10 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
26 | 4 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
16 | 4 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 147 | 11 | 3 | 42 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 14 | 2 | 0 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
13 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 16 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Barrenechea Enzo lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 09.11.2025 | 19.11.2025 |
|
| 24.04.2025 | 08.05.2025 |
|
| 19.04.2025 | 20.04.2025 |
|