|
2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
Đô thị Băng Heilongjiang
|
1
0
|
8
|
90’
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Tôn Giả Đông Ngô
|
0
0
|
6.3
|
24’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
FC Thiếu Niên Thẩm Quyến
Tôn Giả Đông Ngô
|
0
2
|
8.3
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
Câu lạc bộ bóng đá Guandong GZ-Power
|
0
1
|
6.5
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
Đội bóng Yanbian Longding
|
1
1
|
6.1
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Thành phố Shenyang
Tôn Giả Đông Ngô
|
2
0
|
5.8
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
Nam Kinh
|
1
0
|
6.5
|
90’
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
|
2025
|
Nam Đô Thành Trí Vận
Tôn Giả Đông Ngô
|
2
0
|
0
|
1’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Shanghai Jiading
Tôn Giả Đông Ngô
|
0
0
|
6.8
|
77’
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
|
2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
Câu lạc bộ bóng đá Shijiazhuang Gongfu
|
1
1
|
6.4
|
33’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
Đại Liên Côn Thành
|
0
4
|
Không trong danh sách
|
|
|
2025
|
Quảng Tây Bằng Cổ Haliang
Tôn Giả Đông Ngô
|
0
0
|
Không trong danh sách
|
|
|
2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
FC Nam Thị Phố Phật Sơn
|
0
1
|
6.4
|
21’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Câu lạc bộ bóng đá Liên đoàn Thiểm Tây
Tôn Giả Đông Ngô
|
1
3
|
6.9
|
20’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Đô thị Băng Heilongjiang
Tôn Giả Đông Ngô
|
3
1
|
6.5
|
86’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
|
1
3
|
6.2
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
FC Thiếu Niên Thẩm Quyến
|
0
0
|
6.5
|
26’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Câu lạc bộ bóng đá Guandong GZ-Power
Tôn Giả Đông Ngô
|
3
2
|
6.8
|
57’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Đội bóng Yanbian Longding
Tôn Giả Đông Ngô
|
2
1
|
Không trong danh sách
|
|
|
2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
Thành phố Shenyang
|
1
1
|
6.8
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Nam Kinh
Tôn Giả Đông Ngô
|
2
1
|
7.5
|
67’
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Đội bóng đỏ Thanh Đảo
Tôn Giả Đông Ngô
|
0
1
|
6.9
|
76’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
Nam Đô Thành Trí Vận
|
2
0
|
7
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
Shanghai Jiading
|
2
0
|
6.7
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Câu lạc bộ bóng đá Shijiazhuang Gongfu
Tôn Giả Đông Ngô
|
1
1
|
6.7
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Đại Liên Côn Thành
Tôn Giả Đông Ngô
|
0
0
|
6.1
|
13’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Tôn Giả Đông Ngô
Quảng Tây Bằng Cổ Haliang
|
0
0
|
Trên ghế dự bị
|
|