Amatkarijo Chovanie Trận đấu cuối cùng
Amatkarijo Chovanie Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 21/01/26 |
|
|
Đã ký |
| 29/11/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 19/07/25 |
|
|
Cho vay |
Amatkarijo Chovanie Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
15 | 3 | 4 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
25 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
10 | 2 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
12 | 4 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
5 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
27 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 116 | 12 | 7 | 6 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | ||||||||
|
|
|
6 | 2 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 15 | 8 | 1 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Amatkarijo Chovanie lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 26.04.2025 | 28.04.2025 |
|
| 03.03.2024 | 06.04.2024 |
|