Alvarez Anthony Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.04 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 21.03 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 18.03 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.03 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 06.03 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 5.4 | 14’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
8 0 | 6.3 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 7.5 | 69’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 6.4 | 28’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 4 | 5.9 | 76’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 6.5 | 31’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | 7 | 15’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 6.3 | 15’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | 6.1 | 11’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 4 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
5 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||