Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Akinfeev Igor

Nga
Nga
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
40 (08.04.1986)
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
73 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Akinfeev Igor Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
18.04 Krylia Sovetov Krylia Sovetov CSKA Moskva CSKA Moskva 1 1 Không trong danh sách
12.04 CSKA Moskva CSKA Moskva Sochi Sochi 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
07.04 Krylia Sovetov Krylia Sovetov CSKA Moskva CSKA Moskva 2 5 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.04 Akron Tolyatti Akron Tolyatti CSKA Moskva CSKA Moskva 1 2 7 90’ 2/3 1 0
21.03 CSKA Moskva CSKA Moskva FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala 3 1 6 90’ 0/1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
17.03 Krasnodar Krasnodar CSKA Moskva CSKA Moskva 4 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
14.03 Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad CSKA Moskva CSKA Moskva 1 0 7.2 90’ 5/6 0 0
08.03 CSKA Moskva CSKA Moskva Dynamo Moscow Dynamo Moscow 1 4 5.5 90’ 3/7 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.03 CSKA Moskva CSKA Moskva Krasnodar Krasnodar 3 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
01.03 Akhmat Akhmat CSKA Moskva CSKA Moskva 1 0 7 90’ 5/6 0 0
2025 Krasnodar Krasnodar CSKA Moskva CSKA Moskva 3 2 5.7 90’ 1/4 0 0
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Orenburg Orenburg 2 0 8.2 90’ 6/6 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala 2 1 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Spartak Moscow Spartak Moscow CSKA Moskva CSKA Moskva 1 0 6 90’ 0/1 0 0
2025 FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala CSKA Moskva CSKA Moskva 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FC Dynamo-Makhachkala FC Dynamo-Makhachkala CSKA Moskva CSKA Moskva 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 2 0 Trên ghế dự bị
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Krylia Sovetov Krylia Sovetov 1 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Akron Tolyatti Akron Tolyatti 3 2 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow CSKA Moskva CSKA Moskva 3 0 Chấn thương
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Spartak Moscow Spartak Moscow 3 2 6.8 61’ 3/5 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow CSKA Moskva CSKA Moskva 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad 1 0 7.2 90’ 3/3 1 0
2025 Sochi Sochi CSKA Moskva CSKA Moskva 1 3 7.1 90’ 2/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rostov Rostov CSKA Moskva CSKA Moskva 1 0 6.5 90’ 5/6 0 0
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Krasnodar Krasnodar 1 1 6.3 90’ 1/2 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad CSKA Moskva CSKA Moskva 0 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Akron Tolyatti Akron Tolyatti 3 1 7.6 90’ 4/5 0 0
2025 Dynamo Moscow Dynamo Moscow CSKA Moskva CSKA Moskva 1 3 7.9 90’ 7/8 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Akron Tolyatti Akron Tolyatti CSKA Moskva CSKA Moskva 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Rubin Kazan Rubin Kazan 5 1 7.1 90’ 3/4 0 0
2025 Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg CSKA Moskva CSKA Moskva 1 1 7.1 90’ 4/5 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva OFK Beograd OFK Beograd 4 2 Trên ghế dự bị
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Partizan Belgrade Partizan Belgrade 3 1 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rostov Rostov CSKA Moskva CSKA Moskva 0 0 0 90’ 4/4 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Pari Nizhny Novgorod Pari Nizhny Novgorod 2 0 7.6 90’ 4/4 0 0
2025 Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow CSKA Moskva CSKA Moskva 2 2 6.1 90’ 1/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg 2 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Krasnodar Krasnodar 1 0 6.6 90’ 1/1 0 0
2025 Akhmat Akhmat CSKA Moskva CSKA Moskva 1 1 6.8 90’ 3/4 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg CSKA Moskva CSKA Moskva 2 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Spartak Moscow Spartak Moscow CSKA Moskva CSKA Moskva 1 2 6.7 90’ 2/3 0 0
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Krylia Sovetov Krylia Sovetov 1 1 6.5 90’ 2/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dynamo Moscow Dynamo Moscow CSKA Moskva CSKA Moskva 0 0 0 90’ 7/7 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Orenburg Orenburg CSKA Moskva CSKA Moskva 0 2 Trên ghế dự bị
2025 CSKA Moskva CSKA Moskva Dynamo Moscow Dynamo Moscow 3 1 6.9 90’ 3/4 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close