Agirrezabala Julen
Tây Ban Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Số:
25
Tuổi tác:
25 (26.12.2000)
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
80 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Giá trị thị trường:
€14.58m
Agirrezabala Julen Trận đấu cuối cùng
Agirrezabala Julen Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 10/07/25 |
|
|
Cho vay |
Agirrezabala Julen Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
18 | 63 | 4 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
14 | 75 | 5 | 1 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 66 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
8 | 68 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 75 | 1 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 48 | 69.4 | 13 | 2 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 100 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 50 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
8 | 84 | 5 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
7 | 71 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
5 | 71 | 2 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 23 | 75.2 | 11 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
13 | 63 | 5 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 13 | 63.0 | 5 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
5 | 72 | 1 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 72.0 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Agirrezabala Julen lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 03.01.2026 | ? |
|
| 22.09.2024 | 23.09.2024 |
|
| 17.07.2024 | 22.08.2024 |
|