Uruguay (Nữ) vs Chile (Nữ) 18.04.2026
-
18/04/26
17:00
|
Vòng 7
-
- 1 : 3
- Hoàn thành
- 1.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 0.9
- 1.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.6
- 29'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 36'
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Sự kiện trận đấu
Chi lê đã từng thắng 6 trận trong 7 trận đã đấu với Uruguay.
Suốt 7 lần gặp nhau gần đây, Uruguay đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Chi lê thắng 4 trận.
Uruguay đã bất bại 9 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Uruguay wins 1st half in 33% of their matches, Chi lê in 42% of their matches.
Phỏng đoán
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 7 | 3 | 2 | 2 | 18:5 | 13 | 11 | |
| 4 | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:7 | 3 | 10 | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 2 | 8 | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:14 | -7 | 7 | |
| 8 | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | -3 | 5 | |
| 9 | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:28 | -26 | 1 |
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olivares L.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 0.77 | - | 0.02 | 1 | 13/22(59%) | - | - |
|
Pizarro E.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.18 | - | 0.45 | 4 | 21/25(84%) | - | - |
|
Saez C.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.35 | - | 0.02 | 1 | 32/42(76%) | - | - |
|
Aedo Y.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 18/32(56%) | - | - |
|
Pinilla F.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 22/34(65%) | - | - |
|
Lopez Opazo N.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Endler C.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 21/32(66%) | - | - |
|
Diaz V.
Hậu vệ
|
6.6 | 61 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Jimenez Donoso Y.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 19/33(58%) | - | - |
|
Cifuentes A.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 18/28(64%) | 1 | - |
|
Ramirez Mellado F.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Velazco Nunez X.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Ảnh bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pizarro E.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 3 | 1 |
|
Diaz V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Jimenez Donoso Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Olivares L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Saez C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Aedo Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cifuentes A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Endler C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez Opazo N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinilla F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez Mellado F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velazco Nunez X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pizarro E.
Phía trước
|
8 | 21/25(84%) | 1 | - | - | 0.45 | 6/9(67%) | 44 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 5/6(83%) | 1 | 1 |
|
Olivares L.
Phía trước
|
4 | 13/22(59%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 53 | 1/3(33%) | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Jimenez Donoso Y.
Tiền vệ
|
1 | 19/33(58%) | - | - | - | 0.02 | 5/11(45%) | 44 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Saez C.
Hậu vệ
|
1 | 32/42(76%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/6(67%) | 62 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Velazco Nunez X.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Aedo Y.
Tiền vệ
|
- | 18/32(56%) | 2 | - | - | 0.17 | 6/17(35%) | 53 | 3/8(38%) | 6/8(75%) | - | 3 | - |
|
Cifuentes A.
Hậu vệ
|
- | 18/28(64%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 38 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Diaz V.
Hậu vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 46 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Endler C.
Thủ môn
|
- | 21/32(66%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 38 | 7/18(39%) | - | - | - | - |
|
Lopez Opazo N.
Tiền vệ
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 28 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pinilla F.
Hậu vệ
|
- | 22/34(65%) | - | - | - | 0.06 | 5/13(38%) | 50 | 2/10(20%) | - | - | 1 | 1 |
|
Ramirez Mellado F.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olivares L.
Phía trước
|
15 | - | 8/13(62%) | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pizarro E.
Phía trước
|
15 | 2/2(100%) | 6/13(46%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Aedo Y.
Tiền vệ
|
13 | 1/6(17%) | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pinilla F.
Hậu vệ
|
12 | 2/5(40%) | 4/7(57%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Jimenez Donoso Y.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Diaz V.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lopez Opazo N.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Cifuentes A.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Saez C.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Ramirez Mellado F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Velazco Nunez X.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Endler C.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endler C.
Thủ môn
|
-0.8 | 1 | 0.2 | 1 | - | 3 | - |