SD Aucas vs Câu lạc bộ thể thao Cuenca 08.03.2026
Trận đấu tiếp theo Câu lạc bộ thể thao Cuenca - SD Aucas on 05/07/2026
-
08/03/26
12:00
|
Vòng 3
-
- 0 : 1
- Hoàn thành
- 1.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.7
- 1.2
- Số bàn thua mỗi trận
- 0.9
- 29'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 34.6'
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Sự kiện trận đấu
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi SD Aucas chơi trên sân nhà, SD Aucas đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi CD Cuenca thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-16 nghiêng về phía SD Aucas.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, SD Aucas đã thắng 13 trận, có 10 trận hòa trong khi CD Cuenca thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-37 nghiêng về phía SD Aucas.
Mùa trước CD Cuenca thắng cả hai trận gặp SD Aucas (2-0 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
SD Aucas đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Phỏng đoán
| # | Tập đoàn Serie A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 1 | 3 | 32:18 | 14 | 37 | |
| 2 | 16 | 8 | 3 | 5 | 18:17 | 1 | 27 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 26:14 | 12 | 26 | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 18:13 | 5 | 26 | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 19:16 | 3 | 26 | |
| 6 | 15 | 7 | 3 | 5 | 16:13 | 3 | 24 |
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Erique Y.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Gustavino L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.32 | - | 0.05 | 3 | 58/67(87%) | - | - |
|
Ordonez J.
Phía trước
|
7.5 | 45 | - | 0.03 | - | - | 2 | 5/5(100%) | - | - |
|
Arboleda C.
Phía trước
|
7.1 | 25 | - | - | 1 | 0.05 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Lopez A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 19/26(73%) | - | - |
|
Quinonez E.
Tiền vệ
|
6.9 | 82 | - | 0.01 | - | 0.11 | 1 | 40/43(93%) | - | - |
|
Zova Cacierra A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 44/44(100%) | - | - |
|
Diaz M.
Phía trước
|
6.8 | 64 | - | 0.1 | - | 0.01 | 3 | 12/19(63%) | - | - |
|
Vega E.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Ontaneda J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 59/66(89%) | 1 | - |
|
Mena A.
Tiền vệ
|
6.4 | 67 | - | - | - | 0.04 | - | 38/45(84%) | - | - |
|
Miranda B.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.61 | - | 0.02 | 4 | 19/26(73%) | - | - |
|
Leguizamon N.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Chacon J.
Tiền vệ
|
6.2 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Spina A.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/49(92%) | - | - |
|
Guevara E.
Hậu vệ
|
6.1 | 14 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Porozo S.
Phía trước
|
5.8 | 67 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 27/29(93%) | - | - |
|
Piedra H.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 12/18(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Ảnh bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Miranda B.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.58 | 3 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Diaz M.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Gustavino L.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.17 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Ordonez J.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Lopez A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Porozo S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Quinonez E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Arboleda C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chacon J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erique Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guevara E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leguizamon N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mena A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ontaneda J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piedra H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spina A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vega E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zova Cacierra A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Porozo S.
Phía trước
|
5 | 27/29(93%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 42 | 3/3(100%) | - | 1/4(25%) | - | 2 |
|
Gustavino L.
Hậu vệ
|
4 | 58/67(87%) | - | - | - | 0.05 | 18/25(72%) | 91 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Miranda B.
Phía trước
|
4 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.02 | 12/18(67%) | 38 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Diaz M.
Phía trước
|
3 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 31 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Lopez A.
Hậu vệ
|
2 | 19/26(73%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 46 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Erique Y.
Hậu vệ
|
1 | 18/27(67%) | - | - | - | 0.09 | 4/10(40%) | 54 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | - | 3 | - |
|
Ontaneda J.
Hậu vệ
|
1 | 59/66(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 78 | 3/8(38%) | 1/1(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Arboleda C.
Phía trước
|
- | 9/10(90%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 3/3(100%) | 15 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Chacon J.
Tiền vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Guevara E.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Leguizamon N.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Mena A.
Tiền vệ
|
- | 38/45(84%) | - | - | - | 0.04 | 16/22(73%) | 54 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ordonez J.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Piedra H.
Thủ môn
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 22 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Quinonez E.
Tiền vệ
|
- | 40/43(93%) | - | - | - | 0.11 | 13/15(87%) | 61 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | 4/5(80%) | - | - |
|
Spina A.
Tiền vệ
|
- | 45/49(92%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 60 | - | - | - | 1 | - |
|
Vega E.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 39 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Zova Cacierra A.
Hậu vệ
|
- | 44/44(100%) | - | - | - | 0.05 | 5/5(100%) | 63 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Erique Y.
Hậu vệ
|
13 | - | 9/12(75%) | 2 | 5/6(83%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Gustavino L.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Lopez A.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Spina A.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | - | - | - | - |
|
Miranda B.
Phía trước
|
7 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ontaneda J.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Porozo S.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chacon J.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diaz M.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Ordonez J.
Phía trước
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Quinonez E.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vega E.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Zova Cacierra A.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Arboleda C.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Leguizamon N.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mena A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Guevara E.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Piedra H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Piedra H.
Thủ môn
|
-0.91 | - | 0.09 | 1 | - | 3 | - |