Utrecht II vs PSV Eindhoven 19.01.2026
-
19/01/26
14:00
|
Vòng 23
-
- 5 : 3
- Hoàn thành
- 1.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.8
- 1.6
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.4
- 26.5'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 21.4'
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jong FC Utrecht và Jong PSV Eindhoven là 0-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Jong FC Utrecht chơi trên sân nhà, Jong FC Utrecht đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-15 nghiêng về phía Jong PSV Eindhoven.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Jong FC Utrecht đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 45-28 nghiêng về phía Jong PSV Eindhoven.
Trận thắng gần đây nhất của Jong FC Utrecht trước Jong PSV Eindhoven trên sân nhà là ở năm 2021.
Phỏng đoán
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 71:59 | 12 | 58 | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | 2 | 56 | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 59:54 | 5 | 55 | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | 51:69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | 58:62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | 50:58 | -8 | 45 |
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
8.6 | 58 | 1 | 0.37 | - | 0.04 | 6 | 13/14(93%) | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
8.3 | 62 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.11 | - | 32/44(73%) | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 45/54(83%) | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 16/22(73%) | 1 | - |
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/42(55%) | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/45(69%) | - | - |
|
Iqbal Z.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Ảnh bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
6 | 2 | 0.2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 4 |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iqbal Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
3 | 13/14(93%) | 1 | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
2 | 45/54(83%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 80 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 33 | - | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
- | 32/44(73%) | - | - | 1 | 0.11 | 16/24(67%) | 70 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
- | 23/42(55%) | - | - | - | 0.02 | 11/22(50%) | 47 | 14/33(42%) | - | - | - | - |
|
Iqbal Z.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | 31/45(69%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 52 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | 0.06 | 6/9(67%) | 32 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merien F.
Hậu vệ
|
17 | 3/9(33%) | 4/8(50%) | 2 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 6/12(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
13 | 2/2(100%) | 5/11(45%) | 1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
9 | - | 7/8(88%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Iqbal Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
-1.17 | 2 | 1.83 | 3 | - | 3 | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
-2.63 | 5 | 2.37 | 5 | - | 2 | - |